out of use

Định nghĩa

Tính từ: - Không còn được sử dụng, không hoạt động: "out of use" mô tả một vật, hệ thống hoặc dịch vụ không còn được dùng nữa, thường do hư hỏng, lỗi thời hoặc bị cấm. - Bị phong tỏa, đóng cửa (cho giao thông): Trong ngữ cảnh giao thông, "out of use" chỉ đường , cầu cống bị chặn hoặc đóng cửa sửa chữa hoặc lý do khác.

dụ sử dụng
  • (Bốt điện thoại không còn được sử dụng phủ đầy bụi.)
  • (Nhiều máy móc trong nhà máy không hoạt động thiếu bảo trì.)
  • (Việc trải nhựa lại khiến nhiều con phố bị chặn không thể lưu thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall out of use": trở nên không còn được sử dụng nữa.

    • The traditional method has fallen out of use with modern technology. (Phương pháp truyền thống đã không còn được sử dụng với công nghệ hiện đại.)
  • "to be out of use for [time period]": không được sử dụng trong một khoảng thời gian.

    • The elevator has been out of use for three months. (Thang máy đã không hoạt động trong ba tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Out of use (cụm tính từ): không thay đổi hình thức, thường dùng như một cụm cố định.
  • Disused (tính từ): không còn được dùng, bị bỏ hoang.
  • Unused (tính từ): chưa từng được dùng hoặc không được dùng đến.
Từ đồng nghĩa
  • Inoperative: không hoạt động, không hiệu lực.
  • Obsolete: lỗi thời, không còn phù hợp.
  • Blocked: bị chặn, không thể đi qua (dành cho giao thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go out of use: trở nên không còn được sử dụng.

    • The old railway line went out of use in the 1990s. (Tuyến đường sắt không còn được sử dụng từ những năm 1990.)
  • Put out of use: làm cho không thể sử dụng được.

    • The storm put the power lines out of use for days. (Cơn bão đã làm đường dây điện không hoạt động trong nhiều ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of commission: không còn hoạt động, bị hỏng (thường dùng cho thiết bị, tàu ).

    • The ship is out of commission for repairs. (Con tàu không hoạt động để sửa chữa.)
  • Out of service: ngừng phục vụ, không sử dụng được (dùng cho phương tiện công cộng).

    • The bus is out of service until further notice. (Xe buýt ngừng hoạt động cho đến khi thông báo mới.)
out of use
The road sign says the street is out of use.